lá mầm

lá mầm

Hạt đậu có hai lá mầm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận đầu tiên của cây mầm: " mầm" đầu tiên xuất hiện từ hạt khi hạt nảy mầm, thường hình dạng đơn giản chứa chất dinh dưỡng nuôi cây non trong giai đoạn đầu.
    • Một trong hai lớp thực vật: Trong thực vật học, " mầm" dùng để phân loại thực vật thành hai nhóm: thực vật một mầm (như lúa, ngô) thực vật hai mầm (như đậu, cà chua).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi hạt đậu nảy mầm, hai mầm đầu tiên sẽ nhô lên khỏi mặt đất. (Khi hạt đậu nảy mầm, hai đầu tiên xuất hiện từ hạt sẽ nhô lên khỏi mặt đất.)
    • mầm của cây lúa chỉ một, khác với cây đậu hai mầm. ( đầu tiên của cây lúa chỉ một, khác với cây đậu hai đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thực vật một mầm": nhóm thực vật phôi chỉ một mầm.

    • Lúa, ngô, mía đều thực vật một mầm. (Lúa, ngô, mía đều thuộc nhóm thực vật phôi chỉ một đầu tiên.)
  • "thực vật hai mầm": nhóm thực vật phôi hai mầm.

    • Cà chua, đậu xanh thực vật hai mầm. (Cà chua, đậu xanh thuộc nhóm thực vật phôi hai đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mầm (danh từ): chồi non mới mọc từ hạt hoặc củ.
    • Hạt đậu đã nảy mầm. (Hạt đậu đã mọc chồi non.)
  • mầm không biến thể phổ biến khác; từ này thường được dùng nguyên dạng trong ngữ cảnh thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • non đầu tiên: chỉ đầu tiên của cây mới nảy mầm, có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường.
    • non đầu tiên của cây ngô rất to. ( đầu tiên của cây ngô rất to.)
  • Cotylédon (từ mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ thực vật học tương đương với " mầm".
    • Cotylédon chứa chất dinh dưỡng cho cây non. ( mầm chứa chất dinh dưỡng cho cây non.)
Thành ngữ liên quan
  • "Một mầm, hai mầm": cách nói ngắn gọn để phân biệt hai nhóm thực vật dựa trên số lượng mầm.
    • Trong bài học sinh học, chúng tôi học về sự khác nhau giữa một mầm hai mầm. (Trong bài học sinh học, chúng tôi học về sự khác nhau giữa thực vật một mầm hai mầm.)

Từ chứa "lá mầm"